Băng tải đường ống là một hệ thống băng tải hiện đại và thân thiện với môi trường, được thiết kế nhằm giải quyết triệt để nhiều vấn đề bất cập liên quan đến hệ thống băng tải thông thường – đặc biệt là tình trạng vật liệu bị rơi vãi, cũng như các hạn chế về việc bố trí đường cong và độ nghiêng dốc lớn. Băng tải đường ống Heesung chuyên dùng để vận chuyển các loại vật liệu khó, dạng bột khó bọc hoặc các vật liệu có đặc tính tương tự như chất lỏng. Băng tải Heesung tự hào là nhà tiên phong trong lĩnh vực cung cấp hệ thống băng tải ống và đã cung cấp hàng nghìn mét sản phẩm trên toàn thế giới cho tới nay.
1. Kết cấu hệ thống băng tải ống


Hệ thống băng tải ống vận hành theo một quy trình khép kín và thông minh từ điểm nạp liệu đến điểm xả liệu
Quá trình băng đi (Carrying Direction): Vật liệu được nạp vào tại phễu nạp liệu khi băng còn ở trạng thái phẳng. Sau đó, nhờ cơ cấu đảo băng kết hợp với hệ thống con lăn bố trí theo hình lục giác, băng tải sẽ chuyển dần từ dạng phẳng sang hình chữ U, rồi cuộn tròn kín lại thành hình ống để bao bọc hoàn toàn vật liệu bên trong và tiến hành chuyển tải.
Quá trình băng hồi (Return Direction): Tại điểm xả liệu, cơ cấu đảo băng sẽ mở ống ra trở lại trạng thái phẳng để xả vật liệu. Sau đó, dây băng lại được cuộn kín thành dạng ống trên suốt đoạn đường hồi về để ngăn chặn bụi và các mạt vật liệu còn sót lại rơi vãi ra môi trường.

2. Đặc điểm vượt trội của băng tải ống Heesung

Chất liệu cao cấp, độ bền vượt trội: Băng tải ống Heesung là loại băng tải thế hệ mới sử dụng cốt lõi bằng sợi vải bạt cao cấp (EP) hoặc lõi băng thép. Sản phẩm sở hữu độ đàn hồi cao, khả năng chống mài mòn lý tưởng và bề mặt cao su cực kỳ chắc chắn.
Vận hành linh hoạt trên mọi địa hình: Hệ thống có thể sắp đặt đường vận chuyển linh hoạt theo các đoạn đường cong của bề mặt băng tải. Giảm bớt nhu cầu sử dụng các trạm trung chuyển để thay đổi hướng vận chuyển, do băng tải ống có khả năng uốn cong với bán kính nhỏ hơn nhiều so với hệ thống băng tải lòng máng truyền thống. Thông thường, góc vận chuyển dốc xuống của hệ thống có thể đạt đến 30°.
Bảo vệ vật liệu và môi trường tuyệt đối: Khi vận chuyển, dây băng sẽ cuộn lại bao lấy vật liệu. Cơ chế này giúp bảo vệ vật liệu hoàn toàn khỏi các tác động trực tiếp từ thời tiết, môi trường bên ngoài (mưa, gió), đồng thời bảo vệ môi trường xung quanh không bị ô nhiễm bởi bụi hay hiện tượng rơi vãi vật liệu.
Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng: Hệ thống sở hữu cấu tạo đơn giản nhưng cho độ bền rất cao. Băng tải ống vận hành cực kỳ êm ái, cho năng suất làm việc tối ưu và tiêu hao rất ít điện năng.
3. Giải pháp khắc phục nhược điểm của băng tải lòng máng truyền thống

Đối với các dòng băng tải lòng máng sử dụng trong công nghiệp nặng (vận chuyển xi măng, khai thác than, đá, tại các nhà máy nhiệt điện, bến cảng…), doanh nghiệp thường phải đối mặt với các vấn đề lớn như:
- Hao hụt vật liệu lớn do rơi vãi hoặc làm dơ bẩn, gây ô nhiễm môi trường.
- Yêu cầu thêm nhiều trạm trung chuyển khi gặp đường vận chuyển dài và không thẳng, gây tốn kém chi phí đầu tư.
- Không có khả năng vận chuyển tốt trong môi trường có sự chênh lệch lớn về độ cao.
- Vật liệu vận chuyển liên tục tiếp xúc và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thời tiết, môi trường.
Băng tải ống Heesung chính là giải pháp công nghệ tối ưu giải quyết triệt để tất cả các hạn chế trên nhờ việc cuốn chống các cạnh băng thành hình ống tròn thông qua hệ thống các con lăn bố trí định hình lục giác.
4. Thông số kỹ thuật và Hệ số chuyển đổi
Dưới đây là bảng thông số năng suất và thể tích chứa hàng của băng tải ống dựa trên đường kính ống trong:
| Đường kính ống bên trong (mm) | Diện tích chứa hàng (m²) | Tốc độ truyền tải (m/min) | Khối lượng vận chuyển (m³/h) |
| 150 | 0.013 | 120 | 95 |
| 200 | 0.024 | 130 | 184 |
| 250 | 0.037 | 140 | 309 |
| 300 | 0.053 | 150 | 477 |
| 350 | 0.072 | 175 | 758 |
| 400 | 0.094 | 200 | 1131 |
| 500 | 0.147 | 225 | 1988 |
| 600 | 0.212 | 250 | 2875 |
| 700 | 0.289 | 275 | 3931 |
| 800 | 0.377 | 300 | 5157 |
5. Chi tiết kỹ thuật tiêu chuẩn (Cường độ kéo đứt)
Bảng quy cách khổ rộng băng tải và tiêu chuẩn lớp phủ cao su tương ứng với các mức cường độ kéo đứt (kN/m):
| Đường kính ống (mm) | Khổ rộng băng (mm) | Cường độ kéo tiêu chuẩn 200 | Cường độ kéo tiêu chuẩn 315 | Cường độ kéo tiêu chuẩn 500 | Cường độ kéo tiêu chuẩn 630 | Cường độ kéo tiêu chuẩn 800 |
| 150 | 600 | 3.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0 | |||
| 200 | 780 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | ||
| 250 | 950 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | ||
| 300 | 1100 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | ||
| 350 | 1300 | 3.0 x 2.0/5.0 x 2.0 | 5.0 x 2.0 | 5.0 x 2.0 | ||
| 400 | 1500 | 5.0 x 2.0 | 5.0 x 2.0 | |||
| 500 | 1850 | 5.0 x 2.0 | 5.0 x 2.0 |
Ghi chú kỹ thuật: Ký hiệu tỷ lệ ví dụ 3.0 x 2.0 hay 5.0 x 2.0 thể hiện độ dày của lớp cao su mặt trên và lớp cao su mặt dưới tính theo đơn vị mm.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.